字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反宇
反宇
Nghĩa
1.屋檐上仰起的瓦头。 2.亦作"反羽"。比喻中间凹四周高的头顶。
Chữ Hán chứa trong
反
宇