字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反射
反射
Nghĩa
①光线、声波从一种媒质进入另一种煤质时返回原媒质的现象。②有机体通过神经系统,对于刺激所发生的反应,如瞳孔随光刺激的强弱而改变大小,吃东西时分泌唾液。参看〖条件反射 〗、〖非条件反射〗。
Chữ Hán chứa trong
反
射