字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反射角
反射角
Nghĩa
光射到界面发生反射时,反射光线与界面法线之间的夹角。这对声波、电磁波的反射同样适用。
Chữ Hán chứa trong
反
射
角