字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反思
反思
Nghĩa
思考过去的事情,从中总结经验教训~过去,是为了以后。
Chữ Hán chứa trong
反
思