字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反扑
反扑
Nghĩa
(猛兽、敌人等)被打退后又扑过来。
Chữ Hán chứa trong
反
扑