字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反批评 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反批评
反批评
Nghĩa
针对别人的批评做出的解释,以表达自己不同的观点(多指学术论争)。
Chữ Hán chứa trong
反
批
评