字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反掌
反掌
Nghĩa
1.犹反手。喻事之极易。 2.犹言转瞬。喻时间之短暂。 3.犹反复。形容变化无常。
Chữ Hán chứa trong
反
掌