字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反掖
反掖
Nghĩa
1.谓在肘腋之下谋反。指内部叛变。
Chữ Hán chứa trong
反
掖