字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反支
反支
Nghĩa
1.古术数星命之说,以反支日为禁忌之日。
Chữ Hán chứa trong
反
支