字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反攻
反攻
Nghĩa
防御的一方对进攻的一方实行进攻。
Chữ Hán chứa trong
反
攻