字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反毳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反毳
反毳
Nghĩa
1.反穿毛皮衣。旧称我国北方少数民族为反毳者。
Chữ Hán chứa trong
反
毳