字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反水不收 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反水不收
反水不收
Nghĩa
1.谓水已泼出,不能收回。用指事成定局,无可改变。
Chữ Hán chứa trong
反
水
不
收