字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反求诸己 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反求诸己
反求诸己
Nghĩa
指从自己方面寻找原因或对自己提出要求。
Chữ Hán chứa trong
反
求
诸
己