字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反派
反派
Nghĩa
戏剧、电影、电视、小说中的坏人;反面人物。
Chữ Hán chứa trong
反
派
反派 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台