字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反潜
反潜
Nghĩa
对潜入一定海域的敌潜艇进行搜索、封锁、限制或消灭等战斗行动。
Chữ Hán chứa trong
反
潜