字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反潜飞机 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反潜飞机
反潜飞机
Nghĩa
用于搜索和攻击潜艇的海军飞机。装有雷达、红外探测仪、航空声纳、磁力探测仪等搜潜设备和自导鱼雷、深水炸弹等反潜武器。具有低空性能好、搜索范围大、全天候作战的特点。
Chữ Hán chứa trong
反
潜
飞
机