字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反狱
反狱
Nghĩa
1.谋反的案件。 2.越狱;在狱内反抗。
Chữ Hán chứa trong
反
狱