反璞

Nghĩa

1.亦作"反朴"。亦作"反朴"。 2.谓还其原始的淳朴状态。璞,未琢的玉。

Chữ Hán chứa trong

反璞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台