字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反璞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反璞
反璞
Nghĩa
1.亦作"反朴"。亦作"反朴"。 2.谓还其原始的淳朴状态。璞,未琢的玉。
Chữ Hán chứa trong
反
璞