字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反省
反省
Nghĩa
回想自己的思想行动,检查其中的错误停职~。
Chữ Hán chứa trong
反
省