字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反真
反真
Nghĩa
1.道家语。谓复归本原,回返天然。 2.谓人死归于自然。 3.返归淳朴。
Chữ Hán chứa trong
反
真