字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反眼不相识
反眼不相识
Nghĩa
1.犹言翻脸不认人。
Chữ Hán chứa trong
反
眼
不
相
识