字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反粒子
反粒子
Nghĩa
除光子外,许多粒子都存在的另一种与其相对应的质量相同、平均寿命相同而电荷相反的粒子。如电子的反粒子是正电子,质子的反粒子是反质子。反粒子与其对应的粒子相遇时将发生湮没现象。
Chữ Hán chứa trong
反
粒
子