字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反素
反素
Nghĩa
1.回复原来的自然状态。 2.引申为归隐。
Chữ Hán chứa trong
反
素