字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反老还童
反老还童
Nghĩa
1.由衰老恢复青春。道家传说却老术的一种。 2.今以形容老年健壮。参见"返老还童"。
Chữ Hán chứa trong
反
老
还
童