字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反胃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反胃
反胃
Nghĩa
指食物咽下后,胃里不舒服,恶心甚至呕吐。也说翻胃。
Chữ Hán chứa trong
反
胃