字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反舌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反舌
反舌
Nghĩa
1.鸟名。即百舌鸟。 2.指语言与汉语不同之少数民族。 3.犹言张口结舌。
Chữ Hán chứa trong
反
舌