字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反虞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反虞
反虞
Nghĩa
1.虞,祭名。古代送葬返回时举行虞祭,称反虞。
Chữ Hán chứa trong
反
虞