字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反袂
反袂
Nghĩa
1.用衣袖拭泪。形容哭泣。
Chữ Hán chứa trong
反
袂