字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反裘伤皮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反裘伤皮
反裘伤皮
Nghĩa
1.古人穿皮衣毛朝外,反穿则毛在里,皮必受损。比喻愚昧不知本末。
Chữ Hán chứa trong
反
裘
伤
皮