字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反裘负刍
反裘负刍
Nghĩa
1.反穿皮衣,背着柴。 2.古人穿皮衣以毛朝外为正,反裘指毛朝里。亦以喻愚昧或不知轻重本末。
Chữ Hán chứa trong
反
裘
负
刍
反裘负刍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台