字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反证 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反证
反证
Nghĩa
①可以驳倒原论证的证据。②由证明与论题相矛盾的判断是不真实的来证明论题的真实性,是一种间接论证。
Chữ Hán chứa trong
反
证