字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反走
反走
Nghĩa
1.小步迅速倒退。 2.回身逃跑;退却。
Chữ Hán chứa trong
反
走