字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反锁
反锁
Nghĩa
人在屋里,门由外面锁上;人在屋外,门由里面锁上。
Chữ Hán chứa trong
反
锁
反锁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台