字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反青
反青
Nghĩa
1.返青。指某些植物的幼苗移栽或越冬后,由黄色转为绿色并恢复生长。亦指谷粒受潮后,转成青色。
Chữ Hán chứa trong
反
青