字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反面教员 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反面教员
反面教员
Nghĩa
1.指从反面给人以教育的桅革命的阶级﹑集团或个人。
Chữ Hán chứa trong
反
面
教
员