字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
反颜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
反颜
反颜
Nghĩa
1.反转面孔。谓翻脸不认人。 2.反转面孔。谓背弃原主。
Chữ Hán chứa trong
反
颜