字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
发作 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发作
发作
Nghĩa
①(隐伏的事物)突然暴发或起作用胃病~ㄧ酒力~ㄧ药性~。②发脾气心怀不满,借机~ㄧ他有些生气,但当着大家的面不好~。
Chữ Hán chứa trong
发
作