字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发展
发展
Nghĩa
①事物由小到大、由简单到复杂、由低级到高级的变化事态还在~ㄧ社会~规律。②扩大(组织、规模等)~新会员 ㄧ~轻纺工业。
Chữ Hán chứa trong
发
展