字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发愿
发愿
Nghĩa
表明心愿或愿望起誓~。
Chữ Hán chứa trong
发
愿