字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发指眦裂
发指眦裂
Nghĩa
1.见"发指眦裂"。
Chữ Hán chứa trong
发
指
眦
裂
发指眦裂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台