字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
发指(fà-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发指(fà-)
发指(fà-)
Nghĩa
头发向上竖。形容极度愤怒罪行令人发指。
Chữ Hán chứa trong
发
指
(
f
à
-
)