发晕

Nghĩa

1.昏厥﹐失去知觉。 2.昏眩﹐周围物体好像在旋转﹐人体失去平衡状态。

Chữ Hán chứa trong

发晕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台