字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
发源地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发源地
发源地
Nghĩa
1.河流开始流出的地方。 2.借指事物发端﹑起源的所在。
Chữ Hán chứa trong
发
源
地