字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
发皱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发皱
发皱
Nghĩa
1.起皱纹。 2.谐谑语。谓感到不舒适。"发"指周文王的儿子姬发。
Chữ Hán chứa trong
发
皱