字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发纵
发纵
Nghĩa
1.亦作"发踪"。 2.犹言指挥调度。 3.犹言显示迹象。 4.犹指使。
Chữ Hán chứa trong
发
纵