字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发胀
发胀
Nghĩa
1.产生胀满的感觉。 2.比喻失去理智。
Chữ Hán chứa trong
发
胀
发胀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台