字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发藻
发藻
Nghĩa
1.显示文采。 2.放出光彩。 3.犹萌芽。
Chữ Hán chứa trong
发
藻