字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发蛰
发蛰
Nghĩa
1.冬眠的动物到了春天开始活动。
Chữ Hán chứa trong
发
蛰