字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
发语辞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发语辞
发语辞
Nghĩa
1.文言助词的一种﹐用于一篇或一段文章的开头。
Chữ Hán chứa trong
发
语
辞