字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
发轸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
发轸
发轸
Nghĩa
1.车子出发。借指出发﹐起程。 2.比喻事物的起始﹑开端。 3.启发﹐开导。
Chữ Hán chứa trong
发
轸